móc kép

Học thuật
Thân thiện
móc kép

Một nốt móc kép nằm trên khuông nhạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dấu hiệu (ký hiệu) trong âm pháp âm nhạc: "móc kép" một hình nốt nhạc, biểu thị một trường độ (độ dài) âm thanh cụ thể. hình dạng một nốt nhạc màu đen với hai dấu móc (hai dấu vẫy) ở phần đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bản nhạc này, đoạn chạy ngón nhanh được viết toàn bộ bằng các nốt móc kép.
    • Độ dài của một nốt móc kép bằng một phần tám nốt tròn.
    • Khi đếm nhịp, mỗi nốt móc kép thường tương ứng với một phần của phách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ âm nhạc: "móc kép" một đơn vị trường độ cơ bản, thường xuất hiện trong các bản nhạc tốc độ nhanh hoặc các đoạn nhạc chạy nốt lắt léo.
    • Tốc độ nhanh của bản nhạc đòi hỏi người chơi phải xử lý chính xác các nốt móc kép.
Biến thể từ liên quan
  • Móc đơn: Danh từ. Dấu hiệu ghi nhạc gồm một nốt đen một móc, trường độ dài gấp đôi móc kép.
  • Móc ba: Danh từ. Dấu hiệu ghi nhạc gồm một nốt đen ba móc, trường độ ngắn bằng một nửa móc kép.
  • Nốt đen: Danh từ. Nốt nhạc cơ bản thân nốt màu đen, không móc, cơ sở để tạo ra các nốt móc.
  • Trường độ: Danh từ. Độ dài ngắn của âm thanh trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Nốt móc đôi: Cách gọi khác của "móc kép", cùng chỉ một loại ký hiệu trường độ.
  • Nốt một phần tám: Cách gọi dựa trên giá trị trường độ so với nốt tròn (một nốt tròn bằng tám nốt móc kép).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "móc kép" trong tiếng Việt.

móc kép

Một nốt móc kép nằm trên khuông nhạc.

  1. Dấu hiệu để ghi nhạc gồm một nốt đen hai móc.